베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tuần trước" (1)
tuần trước

영어
명사last week
thứ sáu tuần trước
last friday
관련 단어 "tuần trước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tuần trước" (3)
thứ sáu tuần trước
last friday
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Stock prices were pretty stable last week.
Xung đột ở khu vực đã nổ ra vào cuối tuần trước.
The conflict in the region broke out last weekend.
